| # | Name | Rank | |
|---|---|---|---|
|
1 |
Nguyễn Trung Tính Copied |
825 |
0 |
|
2 |
Duy Tóc Dài Copied |
800 |
0 |
|
3 |
Thanh Gia Lai Copied |
730 |
0 |
|
4 |
Hiếu Trà Nóc Copied |
705 |
0 |
|
5 |
Phong Điện Copied |
650 |
0 |
|
6 |
Hiếu Đặng Copied |
645 |
0 |
|
7 |
Lê Minh Nghĩa Copied |
625 |
0 |
|
8 |
Đỗ Ngọc An (Baseline) Copied |
600 |
0 |
|
9 |
Hoang Le Copied |
600 |
0 |
|
10 |
Đức NK Copied |
600 |
0 |
|
11 |
Lin Lin - Baseline Copied |
550 |
0 |
|
12 |
Danh Thị Nan Anh Copied 9225009614 |
0 |
0 |
|
13 |
Danh Ngà Copied 7925007046 |
0 |
|
|
14 |
vương trần Copied 3025006628 |
0 |
|
|
15 |
Nhân Hà Tiên Copied 9925002493 |
0 |
|
|
16 |
a Copied 9925005276 |
0 |
|
|
17 |
Nguyễn Thị Kim Tuyền Copied 9925477997 |
0 |
|
|
18 |
Quỳnh ngân hàng Copied 9925591887 |
0 |
|
|
19 |
Phương Linh Copied 9925215471 |
0 |
|
|
20 |
Hổ Copied 9925008243 |
0 |
|